[Unicode]   CLDR Charts Home | Site Map | Search
 

Vietnamese Delta

CLDR Version 34 Index

Lists data fields that differ from the last version. Inherited differences in locales are suppressed, except where the source locales are different. The collations and metadata still have a raw format. The rbnf, segmentations, and annotations are not yet included.

SectionPageHeaderCodeLocaleOldNewLevel
Locale Display NamesTerritories (Africa)Western Africa-Subdivisionscizzvi▷missing◁Khu vực Zanzanmodern
Eastern AfricaIOLãnh thổ Ấn độ dương thuộc AnhLãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anhmoderate
Territories (Europe)Northern Europe-Subdivisionsee74▷missing◁Saaremodern
gbdurDurham
iecConnacht
ielLeinster
iemMunster
Western Europe-SubdivisionsfrbfcBourgogne-Franche-Comté
frgesGrand Est
frhdfHauts-de-France
frnaqNouvelle-Aquitaine
frnorNormandie
froccOccitanie
Southern Europe-SubdivisionsesnaNavarra²
espmQuần đảo Baleares²
essCantabria²
si208Log-Dragomer
Territories (Asia)Western Asia-Subdivisionssa01Riyadh
sa08Biên giới Phương Bắc
sa09Jizan
Eastern Asia-Subdivisionscn11Bắc Kinh▷removed◁
cn12Thiên Tân
cn13Hà Bắc
cn14Sơn Tây
cn15Nội Mông
cn21Liêu Ninh
cn22Cát Lâm
cn23Hắc Long Giang
cn31Thượng Hải
cn32Giang Tô
cn33Chiết Giang
cn34An Huy
cn35Phúc Kiến
cn36Giang Tây
cn37Sơn Đông
cn41Hà Nam
cn42Hồ Bắc
cn43Hồ Nam
cn44Quảng Đông
cn45Quảng Tây
cn46Hải Nam
cn50Trùng Khánh
cn51Tứ Xuyên
cn52Quý Châu
cn53Vân Nam
cn54Khu tự trị Tây Tạng
cn61Thiểm Tây
cn62Cam Túc
cn63Thanh Hải
cn64Ninh Hạ
cn65Tân Cương
cnah▷missing◁An Huy
cnbjBắc Kinh
cncqTrùng Khánh
cnfjPhúc Kiến
cngdQuảng Đông
cngsCam Túc
cngxQuảng Tây
cngzQuý Châu
cnhaHà Nam
cnhbHồ Bắc
cnheHà Bắc
cnhiHải Nam
cnhkHồng Kông
cnhlHắc Long Giang
cnhnHồ Nam
cnjlCát Lâm
cnjsGiang Tô
cnjxGiang Tây
cnlnLiêu Ninh
cnmoMa Cao
cnnmNội Mông
cnnxNinh Hạ
cnqhThanh Hải
cnscTứ Xuyên
cnsdSơn Đông
cnshThượng Hải
cnsnThiểm Tây
cnsxSơn Tây
cntjThiên Tân
cntwĐài Loan
cnxjTân Cương
cnxzKhu tự trị Tây Tạng
cnynVân Nam
cnzjChiết Giang
kp14Nampho
twpenBành Hồ
Southern Asia-Subdivisionsbd56Huyện Rangamati
bdhMymensingh
Southeast Asia-SubdivisionslaxsXaysomboun
Keysm0m0-bgnBGNChuyển tự US BGN
m0-ungegnUNGEGNChuyển tự UN GEGN
Date & TimeGenericFormats - Flexible - 12 Hour Time Formatshh'h' ah amoderate
Formats - Flexible - 24 Hour Time FormatsHHH'h'HH
NumbersSymbolsTime Symbols using Gunjala Gondi digits (gong)Time Separator▷missing◁:comprehensive
Time Symbols using Hanifi Rohingya digits (rohg)
Symbols using Gunjala Gondi digits (gong)decimal,
group.
plusSign+
minusSign-
percentSign%
perMille‰
exponentialE
superscriptingExponent×
infinity∞
nanNaN
list;
Symbols using Hanifi Rohingya digits (rohg)decimal,
group.
plusSign+
minusSign-
percentSign%
perMille‰
exponentialE
superscriptingExponent×
infinity∞
nanNaN
list;
Number Formatting PatternsStandard Patterns using Gunjala Gondi digits (gong)standard-decimal#,##0.###
standard-currency#,##0.00 ¤
standard-percent#,##0%
standard-scientific#E0
accounting-currency#,##0.00 ¤
Standard Patterns using Hanifi Rohingya digits (rohg)standard-decimal#,##0.###
standard-currency#,##0.00 ¤
standard-percent#,##0%
standard-scientific#E0
accounting-currency#,##0.00 ¤
Currency Unit Patterns using Gunjala Gondi digits (gong)currencies-other{0} {1}
Currency Unit Patterns using Hanifi Rohingya digits (rohg)
Miscellaneous Patterns approximately~{0}modern
atMost≤{0}
Miscellaneous Patterns using Adlam Digits (adlm)approximately~{0}comprehensive
atLeast{0}+
atMost≤{0}
range{0}-{1}
Miscellaneous Patterns using Gunjala Gondi digits (gong)approximately~{0}
atLeast{0}+
atMost≤{0}
range{0}-{1}
Miscellaneous Patterns using Hanifi Rohingya digits (rohg)approximately~{0}
atLeast{0}+
atMost≤{0}
range{0}-{1}
Compact Decimal Formatting (Other Numbering Systems)Short Currency using Gunjala Gondi digits (gong)4-digits-short-other0 N ¤
5-digits-short-other00 N ¤
6-digits-short-other000 N ¤
7-digits-short-other0 Tr ¤
8-digits-short-other00 Tr ¤
9-digits-short-other000 Tr ¤
10-digits-short-other0 T ¤
11-digits-short-other00 T ¤
12-digits-short-other000 T ¤
13-digits-short-other0 NT ¤
14-digits-short-other00 NT ¤
15-digits-short-other000 NT ¤
Short Currency using Hanifi Rohingya digits (rohg)4-digits-short-other0 N ¤
5-digits-short-other00 N ¤
6-digits-short-other000 N ¤
7-digits-short-other0 Tr ¤
8-digits-short-other00 Tr ¤
9-digits-short-other000 Tr ¤
10-digits-short-other0 T ¤
11-digits-short-other00 T ¤
12-digits-short-other000 T ¤
13-digits-short-other0 NT ¤
14-digits-short-other00 NT ¤
15-digits-short-other000 NT ¤
Long Formats using Gunjala Gondi digits (gong)4-digits-long-other0 nghìn
5-digits-long-other00 nghìn
6-digits-long-other000 nghìn
7-digits-long-other0 triệu
8-digits-long-other00 triệu
9-digits-long-other000 triệu
10-digits-long-other0 tỷ
11-digits-long-other00 tỷ
12-digits-long-other000 tỷ
13-digits-long-other0 nghìn tỷ
14-digits-long-other00 nghìn tỷ
15-digits-long-other000 nghìn tỷ
Long Formats using Hanifi Rohingya digits (rohg)4-digits-long-other0 nghìn
5-digits-long-other00 nghìn
6-digits-long-other000 nghìn
7-digits-long-other0 triệu
8-digits-long-other00 triệu
9-digits-long-other000 triệu
10-digits-long-other0 tỷ
11-digits-long-other00 tỷ
12-digits-long-other000 tỷ
13-digits-long-other0 nghìn tỷ
14-digits-long-other00 nghìn tỷ
15-digits-long-other000 nghìn tỷ
Short Formats using Gunjala Gondi digits (gong)4-digits-short-other0 N
5-digits-short-other00 N
6-digits-short-other000 N
7-digits-short-other0 Tr
8-digits-short-other00 Tr
9-digits-short-other000 Tr
10-digits-short-other0 T
11-digits-short-other00 T
12-digits-short-other000 T
13-digits-short-other0 NT
14-digits-short-other00 NT
15-digits-short-other000 NT
Short Formats using Hanifi Rohingya digits (rohg)4-digits-short-other0 N
5-digits-short-other00 N
6-digits-short-other000 N
7-digits-short-other0 Tr
8-digits-short-other00 Tr
9-digits-short-other000 Tr
10-digits-short-other0 T
11-digits-short-other00 T
12-digits-short-other000 T
13-digits-short-other0 NT
14-digits-short-other00 NT
15-digits-short-other000 NT
CurrenciesSouth America (C)South America: VenezuelaVES-nameVESBolívar Venezuelamoderate
VES-name-other
South America: Venezuela: VEF (old)VEF-nameBolívar VenezuelaBolívar Venezuela (2008–2018)comprehensive
VEF-name-other
UnitsVolumetablespoonshort-displayNametbspthìa xúpmoderate
Weatheratmospherelong-displayName▷missing◁atm
long-other{0} átmốtphe
short-displayNameatm
short-other{0} atm
Digitalpetabytelong-displayNamepetabyte
long-other{0} PB
short-displayNamePByte
short-other{0} PB
Coordinatesalllong-displayNamephương trời
short-displayNamehướng
narrow-displayName
Other Unitspercentlong-displayName%
long-other{0}%
short-displayName%
short-other{0}%
narrow-displayName%
narrow-other{0}%
permillelong-displayName‰
long-other{0}‰
short-displayName‰
short-other{0}‰
CharactersSmileysface-positive😃 -namemặt cười miệng hámặt cười miệng há với mắt tomodern
😃 –keywords…
mặt cười miệng há
…
…
mặt cười miệng há với mắt to
mặt cười tươi với hai mắt mở to
…
😆 –keywords…
mở
…
cười to
…
🤣 -namecười lăn lộnmặt cười lăn cười bò
🤣 –keywords…
cười lăn lộn
lăn lộn
…
…
lăn
…
mặt cười lăn cười bò
…
😂 -namemặt cười nước mắtmặt cười với nước mắt vui sướng
😂 –keywords…
mặt cười nước mắt
…
vui
…
mặt cười với nước mắt vui sướng
…
vui sướng
😉 -namenháy mắtmặt nháy mắt
😉 –keywords……
mặt nháy mắt
…
😊 -namemặt cười mắt cườimặt mỉm cười với hai mắt híp lại
😊 –keywords……
mặt mỉm cười với hai mắt híp lại
🥰 -name▷missing◁mặt cười với 3 trái tim
🥰 –keywordsmặt cười với 3 trái tim
phải lòng
yêu
yêu quý
😍 –keywords…
trái tim
…
…
🤩 –keywordscười chúm chím
…
cười toét
…
😘 -namemặt gửi nụ hônmặt đang hôn gió
😘 –keywords…
mặt gửi nụ hôn
nụ hôn
trái tim
hôn
…
mặt đang hôn gió
😚 –keywordsđóng
…
mặt hôn mắt nhắm
…
nhắm
😋 –keywords…
nghi ngờ
…
…
😎 –keywordscười
đeo kính
…
mắt
…
thời tiết
face-neutral🤑 -namemặt có miệng tiềnmặt có tiền ở miệng
🤑 –keywords…
mặt có miệng tiền
…
…
mặt có tiền ở miệng
…
🤨 -namekhuôn mặt với lông mày rướn lênmặt với lông mày rướn lên
🤨 –keywordshoài nghi
mặt với lông mày rướn lên
ngờ vực
😐 –keywordsbộ mặt ngây ra bất động
…
…
mặt ngây ra bất động
…
😑 –keywordskhông có thần sắc
không có ý nghĩa
…
không diễn cảm
…
thản nhiên
…
🤤 -namemặt thò lò mũi xanhmặt chảy dãi
🤤 –keywords…
mặt thò lò mũi xanh
thò lò mũi xanh
chảy dãi
…
mặt chảy dãi
😓 -namemặt có mồ hôimặt chán nản với mồ hôi
😓 –keywords…
mặt có mồ hôi
…
…
mặt chán nản với mồ hôi
…
face-negative🤪 -namekhuôn mặt điên khùngmặt làm trò hề
🤪 –keywordslớn
mắt
mặt làm trò hề
ngốc
nhỏ
🥵 -name▷missing◁mặt nóng
🥵 –keywordsđỏ mặt
đổ mồ hôi
mặt nóng
nóng
sốc nhiệt
sốt
🥶 -namemặt lạnh
🥶 –keywordsđóng băng
lạnh
lạnh cứng
mặt lạnh
mặt xanh
tê cóng
😰 –keywords…
miệng
mở
mồ hôi
…
xanh xao
…
mặt lo lắng và toát mồ hôi mồ hôi
…
xanh da trời
😱 –keywordskinh hãi
…
…
😤 –keywords……
hân hoan
…
😠 –keywords…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
face-sick😷 –keywords…
thuốc
…
🤕 –keywords…
đau. vết thương
…
…
đau
…
vết thương
🤮 –keywordsbệnh
…
…
face-role😇 –keywordschuyện cổ tích
cười
…
tưởng tưởng
giả tưởng
…
🥴 -name▷missing◁mặt choáng váng
🥴 –keywordschếnh choáng
chóng mặt
mặt choáng váng
mắt đảo điên
miệng uốn lượn
say xỉn
🤠 –keywords……
nữ cao bồi
🥳 -name▷missing◁mặt tiệc tùng
🥳 –keywordsbuổi tiệc
lễ kỷ niệm
mặt tiệc tùng
mũ
sừng
🧐 -namemặt có mắt chộtmặt với kính một mắt
🧐 –keywordsmặt có mắt chột
…
mặt với kính một mắt
…
🥺 -name▷missing◁mặt cầu xin
🥺 –keywordslòng thương
mặt cầu xin
mắt cún con
xin xỏ
face-fantasy👿 –keywords…
quỷ sứ
truyện cổ tích
…
ma quỷ
…
mặt giận dữ có sừng
…
tiểu yêu
…
💀 –keywords…
cơ thể người
…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
☠ –keywords…
cơ thể người
con quái vật
…
khuôn mặt
sọ
xương bắt chéo
…
đầu lâu
…
mặt
quái vật
xương chéo
👹 –keywords…
người Nhật Bản
…
…
quỷ ăn thịt người
…
👺 –keywords…
👻 –keywordskhuôn mặt
…
…
mặt
…
👽 –keywords…
quái vật
…
truyện cổ tích
tưởng tượng
vũ trụ
…
giả tưởng
…
👾 –keywords…
truyện cổ tích
tưởng tượng
vũ trụ
…
cat-face😸 –keywordscon mèo
khuôn mặt
…
nụ cười
cười
cười toét
…
mặt
…
mèo
😹 -namemặt mèo có nước mắtmặt mèo có nước mắt vui sướng
😹 –keywordscon mèo
khuôn mặt
mặt mèo có nước mắt
…
mặt
mặt mèo có nước mắt vui sướng
mèo
…
🙀 –keywordscon mèo
khuôn mặt
…
oh
mặt
…
mèo
…
ôi
😿 –keywords…
con mèo
…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
mèo
…
😾 –keywordscon mèo
…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
mèo
monkey-face🙈 –keywords…
con khỉ
cử chỉ
…
không
không cho phép
không có
khuôn mặt
nhìn thấy
quỷ
…
điều xấu
khỉ
…
mặt
nhìn
🙉 –keywords…
con khỉ
cử chỉ
…
không
không cho phép
không có
khuôn mặt
…
quỷ
…
điều xấu
khỉ
…
mặt
…
🙊 –keywords
Peopleperson🧒 –keywords……
giới tính không xác định
…
👧 –keywords…
gái trinh
hoàng đạo
thời con gái
xử nữ
cô gái
…
cung hoàng đạo
trẻ
Xử Nữ
🧑 -namengười lớnngười
🧑 –keywords……
giới tính không xác định
người
…
👱 –keywords…
người: tóc vàng hoe
…
👨 -namenamđàn ông
👨 –keywords…
nam
…
người lớn
🧔 -namengười có râungười đàn ông có râu
👱‍♂ –keywords…
nam
…
…
đàn ông: tóc vàng hoe
…
🧔 –keywordsngười có râu
…
người
người đàn ông có râu
…
👩 –keywordsnữ
…
người lớn
…
🧓 –keywords……
giới tính không xác định
…
👴 –keywords…
người lớn
👵 –keywords…
người lớn
…
person-role👨‍⚕ –keywords…
người đàn ông
…
…
👩‍⚕ –keywords…
phụ nữ
…
👨‍🎓 –keywords…
người đàn ông
…
👩‍🎓 –keywords…
phụ nữ
…
👨‍🏫 –keywords…
người đàn ông
…
👩‍🏫 –keywords…
nữ
…
👨‍⚖ –keywords…
người đàn ông
…
👩‍⚖ –keywordscông lý
…
phụ nữ
…
cầm cân nảy mực
…
👨‍🌾 –keywordsđàn ông
làm vườn
…
…
người làm vườn
…
👩‍🌾 –keywordschủ trại
làm vườn
…
phụ nữ
người làm vườn
người nuôi súc vật
…
👨‍🍳 –keywordsbếp
đàn ông
…
nữ
…
nam
nấu ăn
👩‍🍳 –keywordsbếp
…
phụ nữ
…
nấu ăn
…
👨‍🏭 –keywords…
người đàn ông
…
…
👩‍🏭 –keywords…
người phụ nữ
…
👨‍💼 –keywords…
nam
…
quản lý
văn phòng
…
người quản lý
…
👩‍💼 –keywords…
nữ
phụ nữ
quản lý
văn phòng
…
người phụ nữ
người quản lý
…
👨‍🔬 –keywordshóa học
…
làm
…
sinh vật học
toán học
vật lý
…
nhà hóa học
…
nhà sinh vật học
nhà vật lý
👩‍🔬 –keywordshóa học
khoa học
…
nữ
phụ nữ
sinh vật học
toán học
vật lý
…
người phụ nữ
nhà hóa học
nhà khoa học
…
nhà sinh vật học
nhà vật lý
👨‍💻 –keywords…
kỹ thuật viên
nam
…
người viết mật mã
…
phát minh
kỹ sư công nghệ
…
lập trình viên
…
người phát minh
…
👩‍💻 –keywords…
kỹ thuật viên
người viết mật mã
…
nữ
…
phát minh
phụ nữ
kỹ sư công nghệ
…
lập trình viên
người phát minh
người phụ nữ
…
👨‍🎤 –keywords…
diễn viên
nam
…
…
nam diễn viên
…
👩‍🎤 –keywords…
nữ
…
phụ nữ
…
người phụ nữ
…
👨‍🎨 –keywords…
người đàn ông
…
👩‍🎨 –keywords…
phụ nữ
👨‍✈ –keywords…
người đàn ông
…
👩‍✈ –keywords…
phụ nữ
👨‍🚀 –keywordskhông gian
…
người đàn ông
…
👩‍🚀 –keywordskhông gian
…
phụ nữ
…
👨‍🚒 –keywordsđàn ông
…
xe chữa cháy
…
xe cứu hỏa
👩‍🚒 –keywords…
phụ nữ
xe chữa cháy
👮 –keywords…
nhân viên văn phòng
…
sĩ quan
👮‍♀ –keywords…
phụ nữ
…
…
công an
…
🕵 –keywords……
trinh thám
🕵‍♂ –keywordsđiệp viên
…
người đàn ông
…
gián điệp
…
trinh thám
🕵‍♀ –keywordsđiệp viên
…
phụ nữ
…
💂‍♂ –keywords…
đàn ông
…
…
💂‍♀ –keywords…
phụ nữ
👷 –keywordscái mũ
…
…
mũ
…
👷‍♂ –keywords…
người đàn ông
…
…
👷‍♀ –keywords…
người phụ nữ
…
👳 –keywords…
người đàn ông
…
👳‍♂ –keywords
🤵 -namengười mặc áo ximôckinhngười đàn ông mặc bộ vest
🤵 –keywordsáo ximôckinh
…
người mặc áo ximôckinh
người nam
bộ vest
…
người đàn ông
người đàn ông mặc bộ vest
🤰 –keywordsđang mang thai
…
mang thai
…
person-fantasy👼 –keywords…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
🎅 –keywords…
giáng sinh
…
ông già noel
…
truyện cổ tích
tưởng tượng
…
claus
Giáng sinh
…
Ông già Noen
santa
🦸 -name▷missing◁siêu anh hùng
🦸 –keywordsanh hùng
nữ anh hùng
siêu anh hùng
siêu năng lực
tốt
🦸‍♂ -namenam siêu anh hùng
🦸‍♂ –keywordsanh hùng
nam giới
nam siêu anh hùng
siêu năng lực
tốt
🦸‍♀ -namenữ siêu anh hùng
🦸‍♀ –keywordsanh hùng
nữ anh hùng
nữ siêu anh hùng
phụ nữ
siêu năng lực
tốt
🦹 -namenhân vật siêu phản diện
🦹 –keywordsác
nhân vật phản diện
nhân vật siêu phản diện
siêu năng lực
tội phạm
🦹‍♂ -namenam siêu phản diện
🦹‍♂ –keywordsác
nam giới
nam siêu phản diện
nhân vật phản diện
siêu năng lực
tội phạm
🦹‍♀ -namenữ siêu phản diện
🦹‍♀ –keywordsác
nhân vật phản diện
nữ siêu phản diện
phụ nữ
siêu năng lực
tội phạm
🧙 –keywords…
pháp sĩ
…
bà cốt
…
thầy phù thuỷ
🧜 –keywords…chàng tiên cá
…
🧜‍♂ –keywords…
Triton
…
thần nửa người nửa cá
🧝 -namequỷyêu ma
🧝 –keywordsphép thuật
yêu ma
🧝‍♂ –keywords……
phép thuật
🧞 –keywordsdjinn
…
ma thần
…
🧞‍♂ –keywords…
🧞‍♀ –keywords
person-gesture🙍‍♂ –keywords…
đàn ông
…
…
🙍‍♀ –keywords…
nữ
…
🙎 –keywords…
hờn dỗi
…
bĩu môi
…
🙎‍♂ –keywords…
người đàn ông
…
…
🙎‍♀ –keywords…
phụ nữ
🙅 -namephản đốingười ra hiệu phản đối
🙅 –keywords…
không
…
không có
phản đối
…
…
người ra hiệu phản đối
…
🙅‍♂ –keywords…
không
không ok
nam
…
bị cấm
…
🙅‍♀ –keywords…
không
không ok
…
nữ
phụ nữ
…
bị cấm
…
người phụ nữ
…
🙆 -nameđồng ýngười ra hiệu đồng ý
🙆 –keywords…
đồng ý
…
…
người ra hiệu đồng ý
…
🙆‍♂ –keywords…
được
…
người đàn ông
…
…
ok
…
🙆‍♀ –keywords…
phụ nữ
…
trên
…
người đàn ông ra hiệu đồng ý
…
ok
…
💁 -namengười trợ giúpngười ra hiệu trợ giúp
💁 –keywords…
hỗn láo
người trợ giúp
…
…
mách nước
người ra hiệu trợ giúp
…
tươi tắn
💁‍♂ –keywords…
người đàn ông
…
…
💁‍♀ –keywords…
phụ nữ
…
🙋 -namengười vui vẻ giơ cao tayngười giơ cao tay
🙋 –keywords……
người giơ cao tay
…
🙋‍♀ –keywords…
phụ nữ
…
🙇‍♂ –keywords…
cúi
lấy làm tiếc
lời xin lỗi
nam
…
…
cúi đầu
…
xin lỗi
🙇‍♀ –keywords…
cúi
lời xin lỗi
…
nữ
phụ nữ
…
…
cúi đầu
người phụ nữ
…
🤦 -namelấy tay che mặtngười lấy tay che mặt
🤦 –keywords…
lấy tay che mặt
…
…
người lấy tay che mặt
…
🤦‍♂ –keywordsbực tức
đàn ông
lòng bàn tay
…
sự hoài nghi
hoài nghi
…
người lấy tay che mặt
tay che mặt
tức giận
🤦‍♀ –keywordsbực tức
lòng bàn tay
…
phụ nữ
sự hoài nghi
hoài nghi
người lấy tay che mặt
…
tay che mặt
tức giận
🤷 -namenhún vaingười nhún vai
🤷 –keywords……
người nhún vai
…
person-activity💆 -namexoa bóp mặtngười được xoa bóp mặt
💆 –keywords…
xoa bóp mặt
mặt
người được xoa bóp mặt
…
💇 -namecắt tócngười được cắt tóc
💇 –keywords…
làm đẹp
phòng
…
…
người được cắt tóc
…
tiệm
vẻ đẹp
💇‍♂ –keywords…
đàn ông
…
…
💇‍♀ –keywords…
phụ nữ
🚶‍♂ –keywords…
đi lang thang
nam
…
…
đi bộ đường dài
…
🚶‍♀ –keywords…
đi lang thang
…
phụ nữ
🏃‍♂ –keywordsđang chạy
đua xe
maratông
…
người đàn ông
…
chạy
chạy đua
chạy đua maratông
…
🏃‍♀ –keywords…
đua
maratông
…
phụ nữ
…
chạy đua
chạy đua maratông
…
👯 –keywordscon gái
diễn viên múa
điệu múa thỏ
…
phụ nữ
tai
…
tai thỏ
tiệc tùng
vũ công
👯‍♂ –keywords…
nam
…
…
👯‍♀ –keywords…
nữ
…
🧖 –keywords…
sauna
…
nhà tắm hơi
…
🧖‍♂ –keywords
🧖‍♀ –keywords
👥 -namebóng và tượng bán thâncác bóng tượng bán thân
👥 –keywords…
bóng và tượng bán thân
…
…
các bóng tượng bán thân
…
person-sport🤺 –keywords…
người
…
thể thao
…
người đánh kiếm
…
🏇 –keywordscon ngựa
…
…
ngựa
…
⛷ -namengười sử dụng ván trượt tuyếtngười trượt tuyết
⛷ –keywordsngười sử dụng ván trượt tuyết
…
người trượt tuyết
…
🏂 –keywords…
tấm chắn tuyết
…
…
ván trượt tuyết
🏌‍♂ –keywords…
nam
…
…
🏌‍♀ –keywords…
nữ
…
🏄‍♂ –keywords…
nam
…
🏄‍♀ –keywordslướt
…
nữ
…
lướt sóng
…
🚣 -namethuyền chèongười chèo thuyền
🚣 –keywords…
thuyền chèo
xe cộ
người chèo thuyền
…
thuyền có mái chèo
🚣‍♂ –keywordsnam
…
thuyền chèo
…
thuyền có mái chèo
🚣‍♀ –keywords…
nữ
…
thuyền chèo
🏊‍♂ –keywords…
nam
…
…
🏊‍♀ –keywords…
nữ
…
⛹‍♂ –keywords…
nam
…
⛹‍♀ –keywords…
nữ
…
🏋 –keywords……
người nâng
…
🏋‍♂ –keywordscử tạ
nam
…
người cử tạ
…
🏋‍♀ –keywordscử tạ
…
nữ
…
🚴 –keywords…đạp xe
người đạp xe
…
🚴‍♂ –keywordsđàn ông
đi xe đạp
đua xe đạp
nam
…
đạp xe
người đàn ông
…
người đạp xe
…
🚴‍♀ –keywordsđi xe đạp
đua xe đạp
…
nữ
…
đạp xe
người đạp xe
…
🚵 –keywords…người đạp xe
…
🚵‍♂ –keywordsđua xe đạp
nam
người đàn ông
…
đàn ông
…
người đi xe đạp
người đi xe đạp leo núi
…
🚵‍♀ –keywordsđi xe đạp
đua xe đạp
…
nữ
…
đạp xe
người đi xe đạp
…
🤸 -namenhào lộnngười nhào lộn
🤸 –keywordsngười
…
thể thao
người nhào lộn
…
🤸‍♂ –keywordsnam
người
…
thể dục dụng cụ
thể thao
…
thể dục
🤸‍♀ –keywordsngười
…
nữ
…
thể dục dụng cụ
thể thao
🤼 -namevậtngười chơi vật
🤼 –keywords…
người
thể thao
…
…
người chơi vật
…
🤼‍♂ -nameđàn ông chơi vậtnhững người đàn ông chơi vật
🤼‍♂ –keywords…
đàn ông chơi vật
nam
người
thể thao
vật lộn
…
những người đàn ông chơi vật
vật
🤼‍♀ -namephụ nữ chơi vậtnhững người phụ nữ chơi vật
🤼‍♀ –keywordsngười
nữ
…
phụ nữ chơi vật
thể thao
vật lộn
những người phụ nữ chơi vật
…
vật
🤽 -namebóng nướcngười chơi bóng nước
🤽 –keywordsbóng nước
người
…
thể thao
bóng
người chơi bóng nước
…
🤽‍♂ –keywordsnam
người đàn ông
…
thể thao
…
đàn ông
…
🤽‍♀ –keywordsbóng nước
…
nữ
…
thể thao
…
thủy cầu
🤾 -namebóng némngười chơi bóng ném
🤾 –keywords…
người
thể thao
…
người chơi bóng ném
🤾‍♂ –keywords…
nam
người đàn ông
…
thể thao
…
đàn ông
…
🤾‍♀ –keywords…
nữ
…
thể thao
…
🤹 -nametung hứngngười tung hứng
🤹 –keywords……
người tung hứng
…
🤹‍♂ –keywords…
nam
…
…
🤹‍♀ –keywords…
nữ
…
family👬 –keywordscầm
…
đàn ông
…
tay
…
hai người đàn ông nắm tay nhau
…
người đàn ông
…
👭 –keywordscầm
…
…
💏 –keywords…
lãng mạn
…
💑 –keywords…
hình trái tim
lãng mạn
…
👪 –keywordscha
…
mẹ
trẻ em
body👁‍🗨 –keywordsbong bóng bài phát biểu
…
bong bóng lời nói
…
👋 –keywordscơ thể người
…
đang vẫy
…
🤚 –keywords…
phía sau bàn tay
…
mu bàn tay
…
🖐 –keywordscơ thể người
…
…
✋ –keywords…
cơ thể người
…
🖖 –keywordscơ thể người
…
người spock
…
…
spock
…
👌 –keywords…
cơ thể người
…
…
✌ –keywords
🤟 –keywords…
em yêu anh
ILY
…
🤘 –keywordschiến thắng
cơ thể người
…
…
tuyệt vời
👈 –keywordscơ thể người
…
tay sấp
trỏ
chỉ
mu bàn tay
…
👉 –keywords
👆 –keywordscơ thể người
…
ngón trỏ
…
tay sấp
trỏ
chỉ
…
tay trái
🖕 –keywordscơ thể người
…
…
👇 –keywordscơ thể người
…
tay sấp
…
mu bàn tay
…
☝ –keywordscơ thể người
…
trỏ
chỉ
…
👍 –keywords…
cơ thể người
…
…
👎 –keywords
✊ –keywordscơ thể người
…
👊 –keywords
👏 –keywordshai bàn tay đang vỗ
…
🙌 -namengười đang giơ tayhai bàn tay giơ lên
🙌 –keywordscơ thể người
…
người đang giơ tay
…
…
hai bàn tay giơ lên
…
👐 –keywordscơ thể người
…
…
🤲 –keywords……
lời cầu nguyện
🙏 –keywords…
cơ thể người
cử chỉ
cúi người
gập người
…
nguyện cầu
…
…
cầu nguyện
…
✍ –keywords…
cơ thể người
…
…
💅 –keywordscắt móng tay
…
cơ thể người
…
…
làm móng tay
…
💪 –keywords…
cơ thể người
dẻo
…
…
gập lại
…
🦵 -name▷missing◁Chân
🦵 –keywordschân
Chân
chân tay
đá
🦶 -namebàn chân
🦶 –keywordsbàn chân
đá
dậm mạnh
🦷 -namerăng
🦷 –keywordsnha sĩ
răng
🦴 -namexương
🦴 –keywordsbộ xương
xương
👀 –keywordscơ thể người
…
khuôn mặt
…
…
mặt
👄 –keywordscơ thể người
…
…
👣 –keywordscơ thể người
dấu
…
các dấu chân
…
in dấu
…
emotion💋 –keywords…
điểm
hình trái tim
…
lãng mạn
…
…
💌 –keywordshình trái tim
…
lãng mạn
…
…
trái tim
…
💘 –keywordshình trái tim
lãng mạn
…
…
💖 –keywords…
chói sáng
hình trái tim
…
…
lấp lánh
…
💗 –keywords…
hình trái tim
…
…
💓 –keywords
💞 –keywords…
trái tim
…
❣ –keywords…
chấm
…
hình trái tim
…
dấu
…
💔 –keywords…
hình trái tim
…
…
💛 –keywordstrái tim
…
vàng
màu vàng
…
💚 –keywords…
trái tim
…
…
💙 –keywords
💜 –keywords
🖤 –keywords…
điều xấu
tim
…
tim đen
xấu
💨 –keywords…
va chạm
…
lao
lao đi
🕳 –keywordscái lỗ
…
…
💬 –keywords…
khí cầu
…
…
bóng
…
clothing👓 –keywords…
kính mắt
…
…
kính
…
🥽 -name▷missing◁kính bảo hộ
🥽 –keywordsbảo vệ mắt
bơi
hàn
kính bảo hộ
🥼 -nameáo phòng thí nghiệm
🥼 –keywordsáo phòng thí nghiệm
bác sĩ
nhà khoa học
thí nghiệm
👖 –keywords…
quần đùi
…
quần dài
🧥 –keywords…áo choàng
…
👜 –keywords…
ví
👝 –keywords…
túi nhỏ
👟 –keywords…
khỏe mạnh
…
…
giày chạy bộ
…
thể thao
🥾 -name▷missing◁giày leo núi
🥾 –keywordscắm trại
đi bộ đường dài
du lịch bụi
giày leo núi
giày ống
🥿 -namegiày bệt
🥿 –keywordsgiày bệt
giày búp bê
giày đi trong nhà
giày lười
🎩 –keywords…
mũ cao
…
…
🎓 –keywords…
mũ lưỡi trai
…
🧢 –keywords…mũ bóng chày
…
📿 –keywordscầu nguyện
chuỗi hạt
…
…
lời cầu nguyện
…
vòng cổ
💍 –keywords…
lãng mạn
…
…
💎 –keywords…
lãng mạn
ngọc
…
đồ nữ trang
…
viên ngọc
Animals & Natureanimal-mammal🦍 –keywordsđộng vật
…
…
🐶 –keywords…
khuôn mặt
mặt cún
…
…
mặt
…
🦊 –keywords…
động vật
…
…
🦝 -name▷missing◁gấu trúc
🦝 –keywordsgấu trúc
tinh nghịch
tò mò
🐱 –keywordscon mèo
khuôn mặt
mặt mèo
…
mặt
mèo
…
🦁 –keywordscon sư tử
…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
sư tử
🐅 –keywordscon hổ
…
…
🐎 –keywords…cưỡi ngựa
…
🦓 –keywords…
vằn
…
🦌 –keywordsđộng vật
…
nai
🐮 –keywords…
khuôn mặt
…
…
mặt
…
🐄 –keywords…
con bò
…
🐷 –keywordsheo
mặt
…
lợn
…
🐑 –keywordscừu cáicái
cừu
🦙 -name▷missing◁lạc đà không bướu
🦙 –keywordslạc đà alpaca
lạc đà guanaco
lạc đà không bướu
lạc đà vicuña
len
🦒 –keywordschấm
…
sao
…
🐘 –keywordscon voi
…
🦏 –keywordsđộng vật
…
🦛 -name▷missing◁hà mã
🦛 –keywords
🐁 –keywords…
con chuột
…
🐹 -namemặt chuột đồngmặt hamster
🐹 –keywordschuột đồng
khuôn mặt
mặt chuột đồng
…
chuột hamster
mặt
mặt hamster
…
🐰 –keywords…
điệu múa thỏ
khuôn mặt
mặt thỏ
…
…
mặt
thỏ
…
🐇 –keywordsđiệu múa thỏ
…
con thỏ
…
🦇 –keywords…
động vật
…
…
🦘 -name▷missing◁chuột túi
🦘 –keywordsAustralia
chuột túi
chuột túi con
nhảy
thú có túi
🦡 -namecon lửng
🦡 –keywordscon lửng
lửng mật
quấy rầy
animal-bird🦃 –keywords…chim
…
🐔 –keywordscon gà
…
🐓 –keywords…
🐤 –keywords
🐥 –keywords
🐦 –keywords…
con chim
…
🐧 –keywords…chim
…
🦢 -name▷missing◁thiên nga
🦢 –keywordschim
thiên nga
thiên nga non
vịt con xấu xí
🦉 –keywords…
không ngoan
…
khôn ngoan
🦚 -name▷missing◁con công
🦚 –keywordschim
con công
công mái
phô trương
tự hào
🦜 -namecon vẹt
🦜 –keywordschim
con vẹt
cướp biển
nói chuyện
vẹt
animal-reptile🐢 –keywords……
rùa nước ngọt
animal-marine🐳 -namecá voi phun nướccá voi đang phun nước
🐳 –keywordscá voi phun nước
con cá voi
khuôn mặt
phun
cá voi
cá voi đang phun nước
mặt
phun nước
🦞 -name▷missing◁tôm hùm
🦞 –keywordscàng
hải sản
tôm hùm
xúp tôm cua
🦑 –keywordsmực
…
…
animal-bug🐛 -namecon rệpcon bọ
🐛 –keywordscon rệp
…
con bọ
…
🦟 -name▷missing◁con muỗi
🦟 –keywordsbệnh
con muỗi
côn trùng
muỗi
sốt
sốt rét
vi rút
🦠 -namevi trùng
🦠 –keywordsAmip
vi khuẩn
vi rút
vi trùng
plant-flower💐 –keywordsbó hoa
cây
…
lãng mạn
bó
…
🌹 –keywords…
thực vật
…
🌺 –keywords
🌻 –keywords
🌷 -namehoa tuy-líphoa tulip
🌷 –keywords…
hoa tuy-líp
thực vật
…
hoa tulip
plant-other🌱 -namecây concây non
🌱 –keywordscây con
thực vật
cây non
non
🌳 –keywords…
đổ
phù du
…
rơi
rụng lá
🌴 –keywords…
thực vật
…
🌿 –keywords
🍀 –keywords…
cỏ ba lá
…
🍁 –keywordscây thích
…
thực vật
🍃 –keywords…
thực vật
Food & Drinkfood-fruit🍇 –keywords
🍈 –keywords
🍉 –keywords
🍊 –keywords
🍌 –keywords
🍍 –keywords
🥭 -name▷missing◁xoài
🥭 –keywordsnhiệt đới
trái cây
xoài
🍎 –keywords…
quả táo
táo đỏ
thực vật
…
táo
🍏 –keywords…
quả táo
táo xanh
thực vật
xanh lục
…
táo
xanh
🍐 –keywords…
thực vật
…
🍑 –keywords
🍓 –keywords…
hoa quả
thực vật
…
quả mọng
trái cây
food-vegetable🌽 –keywordsbắp ngô
bắp’
…
thực vật
bắp
…
🌶 –keywords…
thực vật
…
ớt
…
🥬 -name▷missing◁xanh lá
🥬 –keywordscải bắp
cải thìa
cải xoăn
rau diếp
xanh lá
🥜 –keywords…
thực vật
…
rau củ
…
food-prepared🥯 -name▷missing◁bánh mỳ vòng
🥯 –keywordsbánh mỳ vòng
bánh vòng
phết
tiệm bánh
🍔 –keywordsbăm viên
…
…
bánh kẹp
🌭 -namexúc xíchbánh mì xúc xích
🌭 –keywordsdồi
lạp xưởng
…
bánh mì xúc xích
…
🥪 –keywordsbánh mì
…
…
🥙 –keywords…
thức ăn
…
🥘 -namechảo thức ănchảo thức ăn nông
🥘 –keywords…
chảo thức ăn
cơm thập cẩm
lẩu
…
…
chảo thức ăn nông
nồi đất
…
paella
…
🍲 –keywordsmón thịt hầm
…
hầm
…
🥣 -nametô có thìabát và thìa
🥣 –keywords…
cháo
…
tô có thìa
bát và thìa
…
🥗 -namesalat rausalad rau xanh
🥗 –keywordssalat
salat rau
…
salad
salad rau xanh
…
🧂 -name▷missing◁muối
🧂 –keywordsbình lắc
gia vị
muối
🥫 -nameđồ hộpthực phẩm đóng hộp
🥫 –keywordshộp
thực phẩm đóng hộp
food-asian🍘 -namebánh quy gạobánh gạo
🍘 –keywordsbánh quy gạo
…
bánh gạo
bánh quy giòn
…
🍙 –keywordsbánh kiểu nhật bản
…
gạo
viên
cơm
…
nhật bản
🍚 –keywords…
nấu
…
nấu chín
🍜 –keywords…
mì sợi
mì tôm
…
mì dẹt
mì ramen
🍠 –keywords…
khoai tây
…
khoai
…
🥮 -name▷missing◁bánh trung thu
🥮 –keywordsbánh trung thu
lễ hội
mùa thu
🍡 –keywords…
xiên
…
🥠 -namebánh may mắnbánh quy may mắn
🥠 –keywordsbánh may mắn
…
bánh quy may mắn
…
food-sweet🍩 -namebánh ránbánh rán vòng
🍩 –keywordsbánh rán
…
bánh rán vòng
…
🍰 -namebánh bơ giònbánh ngọt
🍰 –keywords…
bánh bơ giòn
lát
…
…
miếng
…
🧁 -name▷missing◁bánh nướng nhỏ
🧁 –keywordsbánh nướng nhỏ
ngọt
tiệm bánh
🥧 –keywordsbánh bột
…
bột nhồi bánh
bánh ngọt
…
drink🍼 –keywordsbé con
…
chai
…
bình
…
em bé
…
🍾 -namechai có nút bật lênchai rượu với nút gỗ bật ra
🍾 –keywordsbật lên
…
chai có nút bật lên
nút chai
quán ba
uống
bật ra
…
chai rượu với nút gỗ bật ra
đồ uống
nút gỗ
quán bar
🍸 –keywords…
ly cocktail
quán ba
uống
cocktail
đồ uống
…
quán bar
🍹 –keywords…
quán ba
…
quán bar
🍺 -namevại biacốc bia
🍺 –keywords…
nước giải khát
quán ba
vại bia
…
cốc
…
quán bar
🥤 -namely có ống hútcốc và ống hút
🥤 –keywordsly có ống hút
…
sinh tố
…
cốc và ống hút
…
dishware🍴 -namenĩa và daodĩa và dao
🍴 –keywords…
nĩa
nĩa và dao
…
dĩa
dĩa và dao
…
🏺 –keywords…
cung bảo bình
cung hoàng đạo
đồ uống
dụng cụ
nấu nướng
…
vũ khí
Bảo Bình
…
hoàng đạo
nấu ăn
uống
…
Travel & Placesplace-map🌍 -namequả cầu châu Âu-châu Phiđịa cầu hiển thị Châu Âu-Châu Phi
🌍 –keywordschâu âu
châu phi
quả cầu châu Âu-châu Phi
quả địa cầu
…
Châu Âu
Châu Phi
địa cầu
địa cầu hiển thị Châu Âu-Châu Phi
…
🌎 -namequả cầu châu Mỹđịa cầu hiển thị Châu Mỹ
🌎 –keywordschâu mỹ
quả cầu châu Mỹ
quả địa cầu
…
Châu Mỹ
địa cầu
địa cầu hiển thị Châu Mỹ
…
🌏 -namequả cầu châu Á-châu Úcđịa cầu hiển thị Châu Á-Châu Úc
🌏 –keywordschâu á
quả cầu châu Á-châu Úc
quả địa cầu
…
úc
Châu Á
Châu Úc
địa cầu
địa cầu hiển thị Châu Á-Châu Úc
…
🧭 -name▷missing◁la bàn
🧭 –keywordsđiều hướng
định hướng
la bàn
từ tính
place-geographic⛰ –keywordsngọn núi
…
…
🌋 –keywords…
thời tiết
🗻 –keywords…
núi fuji
…
…
Phú Sĩ
🏝 –keywords…
đảo hoang
sa mạc
…
hoang
place-building🏛 –keywords…
tòa nhà
…
…
🏗 –keywords
🧱 -name▷missing◁gạch
🧱 –keywordsđất sét
gạch
tường
vữa
🏘 –keywordsngôi nhà
…
tòa nhà
…
🏚 –keywords…
tòa nhà
🏠 –keywords
🏡 –keywords…
tòa nhà
…
🏣 –keywords…
kiểu nhật
tòa nhà
…
kiểu Nhật
🏤 –keywords…
kiểu châu âu
tòa nhà
…
kiểu Châu Âu
🏥 –keywords…
tòa nhà
…
🏩 –keywords
🏪 –keywords…
tiện lợi
🏬 –keywords…
🏯 –keywordskiểu nhật
…
tòa nhà
kiểu Nhật
…
🏰 –keywordskiểu châu âu
…
tòa nhà
kiểu Châu Âu
…
🗼 –keywords…
tháp Tokyo
tokyo
…
Tokyo
place-religious⛪ –keywords…
tòa nhà
…
…
⛩ -nameđền thờ shintođền thờ Nhật Bản
⛩ –keywords…
đền thờ shinto
…
…
đền thờ Nhật Bản
…
place-other⛲ –keywords…
vòi phun nước
…
🌃 –keywords…
thời tiết
🏙 –keywords…
tòa nhà
🌄 –keywords…
thời tiết
🌅 –keywords
🌆 –keywords…
cảnh quan
…
mặt trời
…
thời tiết
tòa nhà
…
mặt trời lặn
phong cảnh
…
🌇 –keywords…
thời tiết
tòa nhà
chạng vạng
…
🌉 –keywords…
thời tiết
…
🌌 -namegiải ngân hàdải ngân hà
🌌 –keywordsgiải ngân hà
thời tiết
…
dải ngân hà
…
🎢 –keywords…
tàu chạy ven bờ
…
…
tàu lao dốc
…
💈 –keywords…
cực
thợ cạo
…
cột
thợ cắt tóc
🎪 –keywords…
xiếc
…
rạp xiếc
transport-ground🚂 –keywords…
xe cộ
…
🚃 –keywords…
xe cộ
xe điện
xe điện chở khách
…
…
tàu điện
…
🚄 –keywords…
tàu siêu tốc
…
xe cộ
…
tàu cao tốc Nhật Bản
…
🚅 –keywords…
tàu siêu tốc
…
tròn
xe cộ
…
tàu cao tốc Nhật Bản
…
viên đạn
🚆 –keywords…
xe cộ
…
🚉 –keywords
🚊 –keywordsxe cộ
…
xe điện chở khách
ô tô điện
…
🚞 –keywords…
xe cộ
xe hơi
…
toa xe
🚋 –keywords…
xe cộ
…
xe điện chở hành khách
xe hơi
ô tô điện
…
toa xe
…
🚍 –keywords…
xe cộ
…
🚎 –keywords…
xe cộ
xe đẩy hàng
…
…
xe goòng
🚐 –keywords…
xe cộ
…
🚒 –keywords…
xe cộ
…
🚓 –keywords
🚔 –keywords
🚘 –keywords…
xe đang tới
…
đang tới
…
🚙 –keywords…
xe cộ
xe giải trí
…
…
tiện ích thể thao
…
🚚 –keywords…
xe cộ
…
…
🚛 –keywords
🛵 –keywords…
xe máy
…
🛹 -name▷missing◁ván trượt
🛹 –keywordsván
ván trượt
🚏 –keywordsbến xe buýt
…
…
🛢 –keywords…
thùng dầu
trống
…
thùng
🚨 –keywords…
sáng
xe cộ
…
ánh sáng
…
transport-water⛵ –keywords…
khu nghỉ mát
…
xe cộ
…
khu nghỉ dưỡng
…
🚤 –keywords…
xe cộ
…
…
🛳 –keywordscon tàu
…
xe cộ
…
tàu thủy
⛴ –keywords…hành khách
…
🛥 –keywords…
xe cộ
…
🚢 -nametàutàu thủy
🚢 –keywordstàu
xe cộ
hành khách
tàu thủy
thuyền
transport-air🛫 –keywords…
xe cộ
…
tàu bay
🛬 –keywords…
🚟 –keywords…
xe cộ
xe lửa
đường sắt
…
🚠 –keywords…
xe cộ
…
🚡 –keywords…
xe cộ
xe hơi
🛰 –keywordsphương tiện
…
🚀 –keywords
hotel🛎 -namechuông lễ tânchuông gọi phục vụ
🛎 –keywords…
chuông lễ tân
…
…
chuông gọi phục vụ
…
🧳 -name▷missing◁hành lý
🧳 –keywordsđóng gói
du lịch
hành lý
time⌚ -nameđồng hồđồng hồ đeo tay
⌚ –keywords……
đồng hồ đeo tay
⏲ –keywordsbộ định thời
…
…
🕧 –keywords…
30
…
…
mười hai giờ ba mươi
…
🕜 –keywords…
🕑 –keywords…
hai
…
hai giờ
🕝 –keywords…
30
…
…
🕞 –keywords
🕟 –keywords30
…
🕔 –keywords00
…
🕠 –keywords30
…
🕕 –keywords00
…
🕡 –keywords30
…
🕖 –keywords00
…
🕢 –keywords30
…
🕗 –keywords00
…
🕣 –keywords30
…
🕘 –keywords00
…
🕤 –keywords30
…
🕙 –keywords00
…
mười giờ
ten
…
mười
🕥 –keywords…
30
…
…
🕚 –keywords00
…
🕦 –keywords…
30
…
sky & weather🌑 –keywords…
thời tiết
…
vũ trụ
🌒 –keywordsđầu tháng
…
thời tiết
…
vũ trụ
…
tròn dần
🌓 –keywords…
thời tiết
…
vũ trụ
…
🌔 –keywordsđầu tháng
…
thời tiết
…
vũ trụ
…
tròn dần
🌕 –keywords…
thời thiết
…
vũ trụ
…
tròn
🌖 –keywords…
thời tiết
…
vũ trụ
…
🌗 –keywords
🌘 –keywords
🌙 –keywords
🌚 –keywordskhuôn mặt
…
thời tiết
vũ trụ
mặt
…
🌛 -namemặt trăng thượng huyềntrăng thượng huyền hình mặt người
🌛 –keywords…
mặt trăng thượng huyền
…
thời tiết
vũ trụ
…
trăng thượng huyền hình mặt ngườ
trăng thượng huyền hình mặt người
🌜 -namemặt trăng hạ huyềntrăng hạ huyền hình mặt người
🌜 –keywordskhuôn mặt
…
mặt trăng hạ huyền
…
thời tiết
vũ trụ
mặt
…
trăng hạ huyền hình mặt người
☀ –keywords…
thời tiết
…
vũ trụ
…
🌝 -namemặt trăng trònkhuôn mặt trăng tròn
🌝 –keywordskhuôn mặt
…
mặt trăng tròn
…
thời tiết
…
vũ trụ
khuôn mặt trăng tròn
mặt
…
🌞 -nameông mặt trờimặt trời có hình mặt người
🌞 –keywordskhuôn mặt
…
ông mặt trời
…
thời tiết
vũ trụ
mặt
…
mặt trời có hình mặt người
…
⭐ -namengôi sao trung bình màu trắngngôi sao
⭐ –keywords…
ngôi sao trung bình màu trắng
…
🌟 –keywords…
rực rỡ
sáng
chiếu sáng
…
🌠 –keywordsbắn
…
vũ trụ
…
phóng
…
⛅ –keywords…
thời tiết
…
⛈ –keywords
🌤 –keywords
🌥 –keywords
🌦 –keywords
🌧 –keywords
🌨 -namemây và tuyếtđám mây với tuyết
🌨 –keywords…
mây và tuyết
thời tiết
…
đám mây với tuyết
…
🌩 -namemây và sétđám mây với tia chớp
🌩 –keywords…
mây và sét
…
thời tiết
đám mây với tia chớp
…
🌪 –keywords…
thời tiết
…
🌫 –keywords
🌬 -namemặt giókhuôn mặt gió
🌬 –keywords…
khuôn mặt
mặt gió
mây
…
thời tiết
đám mây
…
khuôn mặt gió
mặt
…
🌀 –keywords…
thời tiết
…
…
🌈 –keywords…
thời tiết
🌂 –keywords
☂ –keywords
☔ –keywords…
rơi vãi
thời tiết
…
rơi
⛱ –keywords…
thời tiết
…
⚡ –keywords…
điện áp
…
sấm chớp
thuộc về điện
…
sét
❄ –keywords…
thời tiết
…
…
☃ –keywords
⛄ –keywords
💧 –keywords…
rơi vãi
thời tiết
…
rơi
🌊 –keywords…
thời tiết
…
Activitiesevent🎃 -namelồng đèn bí ngôđèn lồng bí ngô
🎃 –keywords……
đèn lồng bí ngô
…
🧨 -name▷missing◁pháo
🧨 –keywordsnổ
pháo
pháo hoa
thuốc nổ
🎉 –keywords…
miễn phí
…
…
🎍 –keywordscây
…
🎏 –keywords…
cờ bay trước gió
…
…
cờ dải
…
🧧 -name▷missing◁bao lì xì
🧧 –keywordsbao lì xì
chúc may mắn
hồng bao
lì xì
quà tặng
tiền
🎁 –keywordsbọc
cái hộp
…
…
hộp
…
🎗 –keywordsdây băng
…
nhắc nhở
…
…
lời nhắc
ruy băng
…
sport🥎 -name▷missing◁bóng mềm
🥎 –keywordsbao tay
bóng
bóng mềm
ném bóng dưới vai
🏈 –keywords…
bóng đá
người mỹ
…
bóng bầu dục
…
người Mỹ
…
🥏 -name▷missing◁đĩa bay trò chơi
🥏 –keywordsđĩa bay trò chơi
ném đĩa
🏏 –keywordscon dơi
…
gậy đánh bóng
…
🏒 –keywords…
bóng khúc côn cầu trên băng
cây gậy
…
trò chơi
…
gậy
…
trận đấu
🥍 -name▷missing◁bóng vợt
🥍 –keywordsbóng
bóng vợt
gậy
gôn
🥊 –keywords…
thể thao
…
🥅 –keywords
game🎯 –keywordsđánh
điểm đen
mắt
mắt điểm đen
…
hồng tâm
…
🎱 –keywords…
8 quả bóng
…
…
🔮 –keywords…
tưởng tượng
…
…
giả tưởng
…
🧿 -name▷missing◁bùa may mắn nazar
🧿 –keywordsbùa
bùa may mắn nazar
hạt
mắt ác
mê hoặc
nhìn
🎲 –keywords…
xúc xắc
…
🧩 -name▷missing◁ghép hình
🧩 –keywordsđầu mối
ghép hình
ghép vào nhau
mảnh
trò ghép hình
🧸 -namegấu bông
🧸 –keywordsđồ chơi
gấu bông
nhồi bông
vải lông
♠ –keywordsbích
bộ
thẻ
…
bài
bộ bài bích
bộ bích
…
♥ –keywordsbộ
cơ
quân cơ
thẻ
…
bài
bộ bài cơ
bộ cơ
…
♦ –keywordsbộ
quân rô
rô
thẻ
…
bài
bộ bài rô
bộ rô
…
♣ –keywordsbộ
nhép
quân nhép
thẻ
…
bài
bộ bài nhép
bộ nhép
…
♟ -name▷missing◁tốt
♟ –keywordsbịp
cờ
có thể mở rộng
tốt
🃏 –keywordschơi
…
thẻ
…
lá bài
…
🀄 –keywords…
mahjong
…
…
mạt chược
…
🎴 –keywordschơi
…
thẻ
…
…
thiệp
…
arts & crafts🎭 –keywords…
rạp hát
…
🖼 –keywordsảnh
…
vẽ
…
tranh
…
🧵 -name▷missing◁sợi chỉ
🧵 –keywordskim
may
ổng chỉ
sợi chỉ
xâu
🧶 -namesợi
🧶 –keywordscuộn
đan
đan bằng kim móc
sợi
Objectssound🔇 –keywordsâm lượng
…
tăt tiếng
…
tắt tiếng
🔈 –keywordsâm lượng
…
…
nhẹ
🔉 -namebật loaâm lượng loa trung bình
🔉 –keywordsâm lượng
bật loa
cái loa
sóng
thấp
âm lượng loa trung bình
trung bình
🔊 –keywords3
âm lượng
…
cái loa
cao
…
số ba
…
📢 -nameloa phóng thanhloa phát thanh
📢 –keywords……
loa phát thanh
…
📣 -namemáy phóng thanhloa phóng thanh
📣 –keywordsmáy phóng thanh
tiếng cổ vũ
cổ vũ
loa phóng thanh
📯 -namekèn corkèn bưu chính
📯 –keywords…
kèn cor
…
kèn
kèn bưu chính
🔕 –keywords…
không
không cho phép
không có
không ồn ào
…
…
music🎙 –keywordsmic
…
🎚 -namethanh trượt cấp độthanh trượt mức
🎚 –keywordscấp độ
…
thanh trượt cấp độ
mức
…
thanh trượt mức
📻 -nameđàiradio
📻 –keywordsđài
…
radio
…
musical-instrument🎻 -nameđàn viôlôngđàn violin
🎻 –keywordsđàn viôlông
…
đàn violin
…
phone☎ -nameđiện thoạiđiện thoại bàn
☎ –keywords……
điện thoại bàn
📞 -nameống nghe điện thoạiống nghe điện thoại bàn
📞 –keywords…
ống nghe điện thoại
…
ống nghe điện thoại bàn
computer🔌 -nameổ cắm điệnphích cắm điện
🔌 –keywords…
ổ cắm
ổ cắm điện
thuộc về điện
…
phích cắm điện
🖥 –keywordsmáy để bàn
…
…
🖱 –keywords3
chuột
…
máy tính bàn
nút
số ba
…
máy tính
💿 –keywordsCD
chuẩn đĩa quang
…
đĩa quang
dvd
…
quang học
cd
…
quang
📀 –keywordscd
…
…
🧮 -name▷missing◁bàn tính
🧮 –keywordsbàn tính
tính toán
light & video🎥 –keywordsmáy quay
…
…
🎞 –keywords…
rạp chiếu bóng
…
rạp chiếu phim
📽 –keywordsbộ phim
…
…
📸 -namemáy ảnh có đèn nháymáy ảnh có đèn flash
📸 –keywordsđèn nháy
…
máy ảnh có đèn nháy
…
đèn flash
…
máy ảnh có đèn flash
…
📹 –keywordsmáy ảnh
…
máy quay phim
…
📼 -namebăng hìnhbăng video
📼 –keywords…
băng hình
…
…
🔍 -namekính lúp trỏ sang tráikính phóng đại nghiêng sang trái
🔍 –keywordscông cụ
…
kính lúp trỏ sang trái
…
dụng cụ
…
kính phóng đại nghiêng sang trái
…
🔎 -namekính lúp trỏ sang phảikính lúp nghiêng sang phải
🔎 –keywordscông cụ
…
kính lúp trỏ sang phải
…
dụng cụ
…
kính lúp nghiêng sang phải
kính phóng đại nghiêng sang phải
…
🏮 -nameđèn lồng đỏđèn lồng giấy màu đỏ
🏮 –keywordsánh sáng
…
đèn lồng đỏ
…
kiểu nhật bản
quán ba
đèn
…
đèn lồng giấy màu đỏ
…
quán bar
book-paper📔 -namesổ tay với bìa trang trísổ ghi chép có bìa trang trí
📔 –keywords…
sổ tay
sổ tay với bìa trang trí
…
…
sổ ghi chép
sổ ghi chép có bìa trang trí
…
📖 -namesách mởsách đang mở
📖 –keywords……
sách đang mở
📓 -namesổ taysổ ghi chép
📓 –keywords
📒 –keywords…
sổ tay
…
sổ ghi chép
📃 –keywordscong
…
quăn
…
📜 -namecuộn giấycuộn sách
📜 –keywords……
cuộn sách
…
📑 -namenhãn dấu trangtab dấu trang
📑 –keywords…
điểm
nhãn
nhãn dấu trang
…
tab
tab dấu trang
🔖 -nameđánh dấuđánh dấu trang
🔖 –keywords…
dấu
…
đánh dấu trang
money💰 –keywordsđồng đô la
tiền bạc
…
túi tiền
đô la
tiền
…
💴 -nametiền yêntiền giấy yên
💴 –keywordsgiấy
hóa đơn
ngân hàng
…
tiền yên
…
hoá đơn
tiền
…
tiền giấy yên
…
💵 -nametiền đô latiền giấy đô la
💵 –keywords…
giấy
hóa đơn
ngân hàng
tiền bạc
tiền đô la
…
…
hoá đơn
tiền
…
tiền giấy đô la
…
💶 -nametiền châu âutiền giấy euro
💶 –keywordsđồng tiền châu âu
hóa đơn
ngân hàng
tiền bạc
tiền châu âu
…
euro
hoá đơn
tiền
…
tiền giấy euro
…
💷 -nametiền bảngtiền giấy bảng
💷 –keywordsđồng bảng
giấy
hóa đơn
ngân hàng
tiền bạc
tiền bảng
…
bảng
hoá đơn
tiền
…
tiền giấy bảng
…
💸 –keywords…
giấy
hóa đơn
ngân hàng
tiền
…
…
tiền giấy
💳 –keywordsngân hàng
…
tính dụng
…
tín dụng
🧾 -name▷missing◁biên nhận
🧾 –keywordsbiên nhận
chứng từ
ghi sổ sách
giấy tờ chứng thực
kế toán
💹 –keywords…
ngân hàng
sơ đồ
…
tăng dần
tăng lên
thị trường
…
tiền tệ
xu hướng
…
…
💱 -nametrao đổi tiền tệđổi tiền
💱 –keywords…
tiền bạc
…
trao đổi
trao đổi tiền tệ
đổi tiền
…
tiền
…
💲 –keywordsđồng đô la
…
tiền bạc
…
đô la
…
tiền
…
mail✉ –keywordse-mail
…
…
thư
📧 -namee-mailemail
📧 –keywordse-mail
…
…
📨 –keywordsđến
e-mail
…
lá thư
…
…
thư đến
📩 -namephong bì có mũi tênphong bì với mũi tên
📩 –keywordsđã gửi
đi
e-mail
…
lá thư
mail
…
phong bì có mũi tên
xuống
…
phong bì với mũi tên
thư đi
📤 –keywordscái hộp
cái khay
…
lá thư
…
…
hộp
…
khay
…
📥 –keywordscái hộp
cái khay
đi
…
lá thư
…
hộp
…
khay
…
thư
📦 –keywordscái hộp
…
bưu kiện
…
hộp
📫 -namehộp thư đóng với cờ caohộp thư được đóng với lá cờ đứng
📫 –keywords…
hộp thư đóng với cờ cao
…
…
hộp thư được đóng với lá cờ đứng
…
📪 -namehộp thư đóng với cờ thấphộp thư được đóng với lá cờ nằm ngang
📪 –keywords…
hạ xuống
…
hộp thư đóng với cờ thấp
…
…
hộp thư được đóng với lá cờ nằm ngang
nằm ngang
…
📬 -namehộp thư mở với cờ caohộp thư được mở với lá cờ đứng
📬 –keywords…
hộp thư mở với cờ cao
…
…
hộp thư được mở với lá cờ đứng
…
📭 -namehộp thư mở với cờ thấphộp thư được mở với lá cờ nằm ngang
📭 –keywordshạ xuống
…
hộp thư mở với cờ thấp
…
thùng thư
hòm thư
…
hộp thư được mở với lá cờ nằm ngang
…
nằm ngang
…
📮 –keywords……
hộp thư
…
writing🖌 -namebút vẽcọ vẽ tranh
🖌 –keywordscọ vẽ tranh
tranh vẽ
🖍 –keywordsbút chì màu
…
…
📝 -namegiấy nhớsổ ghi nhớ
📝 –keywords…
giấy nhớ
…
sổ ghi nhớ
office🗂 -namengăn chỉ mục thẻdụng cụ chia chỉ mục thẻ
🗂 –keywordsbảng liệt kê
ngăn
ngăn chỉ mục thẻ
…
chỉ mục
dụng cụ chia
dụng cụ chia chỉ mục thẻ
…
📆 -namelịch xéquyển lịch bloc
📆 –keywords…
lịch xé
…
quyển lịch bloc
🗒 –keywordsbảng
…
xoắn ốc
gáy xoắn
…
sổ
…
🗓 –keywordsgáy xoắn
…
📇 –keywords…
hộp đựng danh thiếp
mục lục
…
chỉ mục
…
hộp danh thiếp
…
📊 -namebiểu đồ cộtbiểu đồ thanh
📊 –keywords…
biểu đồ cột
cột
…
…
biểu đồ thanh
…
thanh
📋 -namebìa kẹp hồ sơbảng ghi nhớ
📋 –keywords
📍 -nameđinh ghim trònđinh ghim hình tròn
📍 –keywords…
đinh ghim tròn
đinh rệp
…
đinh ghim hình tròn
ghim
🖇 -namekẹp giấy nối liềnkẹp giấy được nối
🖇 –keywords…
kẹp giấy nối liền
nối liền
…
kẹp giấy được nối
nối
✂ –keywords…cắt
…
🗃 –keywordsbìa
…
…
thẻ
lock🔐 -namekhóa đóng với chìakhóa với chìa
🔐 –keywords…
chìa khóa
…
khóa đóng với chìa
…
chìa
…
khóa với chìa
tool⛏ -namecuốcbúa chim
⛏ –keywordscuốc
…
khai thác
búa chim
…
khai mỏ
⚒ -namebúa và cuốcbúa và búa chim
⚒ –keywords…
búa và cuốc
cuốc
…
…
búa chim
búa và búa chim
…
🛠 –keywords……
chìa vặn
…
⚔ –keywordsgươm
…
bắt chéo
kiếm
…
🔫 –keywords……
súng gắn
…
súng lục ổ quay
…
🏹 –keywordscây cung
…
dụng cụ
…
người bắn cung
nhân mã
vũ khí
cung
…
cung thủ
…
Nhân Mã
🔧 –keywords…chìa vặn
…
🔩 –keywordsbulông
…
bu lông
…
🗜 –keywords……
cặp
…
nén
⚖ –keywords…
cân nặng
…
công bằng
…
dụng cụ
thiên bình
…
công lý
…
thăng bằng
Thiên Bình
🧰 -name▷missing◁hộp dụng cụ
🧰 –keywordsdụng cụ
hòm
hộp dụng cụ
thợ máy
🧲 -namenam châm
🧲 –keywordsmóng ngựa
nam châm
sức hút
từ tính
science⚗ -namenồi chưngbình chưng cất
⚗ –keywords…
nồi chưng
bình chưng cất
…
🧪 -name▷missing◁ống nghiệm
🧪 –keywordshóa học
khoa học
nhà hóa học
ống nghiệm
phòng thí nghiệm
thí nghiệm
🧫 -nameđĩa petri
🧫 –keywordsđĩa petri
nhà sinh vật học
nuôi cấy
phòng thí nghiệm
sinh vật học
vi khuẩn
🧬 -nameadn
🧬 –keywordsadn
di truyền
gien
nhà sinh vật học
sự sống
tiến hóa
🔬 –keywords……
khoa học
…
kính hiển vị
🔭 –keywords…
khoa học
…
📡 –keywordsăng tên
…
ăng-ten
…
medical💉 –keywordsbác sĩ
bắn
…
dụng cụ
…
thuốc chữa bệnh
…
thuốc
tiêm
household🚪 –keywordscái cửa
…
…
🧴 -name▷missing◁chai sữa dưỡng da
🧴 –keywordschai sữa dưỡng da
dầu gội
kem chống nắng
kem dưỡng ẩm
sữa dưỡng da
🧷 -nameghim băng
🧷 –keywordschất thải
ghim băng
tã
🧹 -namecây chổi
🧹 –keywordscây chổi
làm sạch
phù thủy
quét
🧺 -namecái giỏ
🧺 –keywordscái giỏ
dã ngoại
giặt ủi
trồng trọt
🧻 -namecuộn giấy
🧻 –keywordscuộn giấy
giấy toilet
giấy vệ sinh
🧼 -namexà phòng
🧼 –keywordsbánh
tắm
vệ sinh
xà phòng
xà phòng bánh
xát xà phòng
🧽 -namebọt biển
🧽 –keywordsbọt biển
hấp thụ
hút
làm sạch
vệ sinh
xốp
🧯 -namebình chữa cháy
🧯 –keywordsbình chữa cháy
chữa cháy
cứu hỏa
dập
dập tắt
lửa
🛒 -namegiỏ mua hàngxe mua hàng
🛒 –keywordsgiỏ
giỏ mua hàng
…
mua sắm
…
…
xe mua hàng
Symbols2transport-sign🏧 -namebiển báo ATMký hiệu ATM
🏧 –keywords…
biển báo ATM
…
người kể chuyện
…
…
ký hiệu ATM
máy rút tiền
…
🚮 -nameký hiệu đổ rác vào thùngký hiệu bỏ rác vào thùng
🚮 –keywordský hiệu đổ rác vào thùng
rác
…
ký hiệu bỏ rác vào thùng
…
xả rác
🚹 –keywordshòng vệ sinh
…
…
phòng vệ sinh
…
🚼 -namebiểu tượng trẻ conbiểu tượng trẻ em
🚼 –keywordsbé con
biểu tượng trẻ con
thay đổi
biểu tượng trẻ em
thay đồ
trẻ em
🚾 –keywords…
vệ sinh
…
…
🛂 -namekiểm tra hộ chiếukiểm soát hộ chiếu
🛂 –keywords…
kiểm tra
kiểm tra hộ chiếu
…
kiểm soát
kiểm soát hộ chiếu
🛄 -namenhận hành lýnơi nhận hành lý
🛄 –keywords…
nhận hành lý
…
nơi nhận hành lý
🛅 -namehành lý gửihành lý bỏ quên
🛅 –keywords…
hành lý gửi
…
…
hành lý bỏ quên
…
warning⛔ -namemiễn vàocấm vào
⛔ –keywords…
không
…
không có
…
miễn vào
…
cấm vào
…
🚫 -namecấm xâm phạmbị cấm
🚫 –keywords…
cấm xâm phạm
…
bị cấm
…
🚳 –keywordscấm
…
không cho phép
không có
xe cộ
…
bị cấm
bị nghiêm cấm
…
🚭 –keywordscấm
…
không cho phép
không có
🚯 -namecấm đổ ráccấm xả rác
🚯 –keywordscấm
cấm đổ rác
…
không cho phép
không có
rác
bị cấm
bị nghiêm cấm
cấm xả rác
…
xả rác
🚱 –keywordscấm
không
không cho phép
không có
…
uống
uống được
không dùng để uống
không uống được
…
📵 –keywords…
không cho phép
không có
…
🔞 –keywords…
không
không cho phép
không có
…
☣ -namechất độc sinh họcnguy hiểm sinh học
☣ –keywordschất độc sinh học
…
…
nguy hiểm sinh học
arrow↗ -namemũi tên lên sang phảimũi tên lên bên phải
↗ –keywords…
mũi tên lên sang phải
…
…
mũi tên lên bên phải
…
↘ -namemũi tên xuống sang phảimũi tên xuống bên phải
↘ –keywords…
mũi tên xuống sang phải
…
…
mũi tên xuống bên phải
…
↙ -namemũi tên xuống sang tráimũi tên xuống bên trái
↙ –keywords…
mũi tên xuống sang trái
…
…
mũi tên xuống bên trái
…
↖ -namemũi tên lên sang tráimũi tên lên bên trái
↖ –keywords…
mũi tên lên sang trái
…
…
mũi tên lên bên trái
…
🔛 –keywordsdấu on
…
dấu
…
on
religion☦ -namethánh giá chính thống giáothập giá chính thống giáo
☦ –keywordschữ thập
…
thánh giá chính thống giáo
…
…
thập giá
thập giá chính thống giáo
…
🕎 -namecây đàn nhiều nhánhcây đèn menorah
🕎 –keywordscây đàn nhiều nhánh
…
cây đèn menorah
…
🔯 -namengôi sao sáu cánh có chấmngôi sao sáu cánh có dấu chấm
🔯 –keywords…
ngôi sao sáu cánh có chấm
…
ngôi sao sáu cánh có dấu chấm
zodiac♈ –keywords…
cừu
…
cừu đực
♉ –keywordsbò cái
…
…
♊ –keywords……
song sinh
…
♍ –keywords…
gái trinh
thời con gái
…
…
♒ –keywords…
vật mang
…
người mang
…
⛎ –keywords…
vật mang
…
av-symbol🔀 -namenút trộn bàinút xáo trộn bài
🔀 –keywords…
nút trộn bài
…
nút xáo trộn bài
⏭ –keywordsbài hát kế tiếp
…
bài tiếp theo
…
◀ -namenút đảo ngượcnút tua lại
◀ –keywordsđảo ngược
…
nút đảo ngược
…
thoát
…
nút tua lại
…
trái
tua lại
⏪ -namenút đảo ngược nhanhnút tua lại nhanh
⏪ –keywords…
nút đảo ngược nhanh
…
…
nút tua lại nhanh
…
⏮ -namenút bài cuốinút bài trước
⏮ –keywordsbản nhạc trước
…
nút bài cuối
…
bài trước
…
nút bài cuối cùng
nút bài trước
…
🔼 -namenút lênnút đi lên
🔼 –keywords…
nút lên
…
nút đi lên
🔽 -namenút xuốngnút đi xuống
🔽 –keywords……
nút đi xuống
…
⏏ -namenút đẩy ranút tháo
⏏ –keywordsbỏ qua
nút đẩy ra
nút tháo
tháo
📶 -namethanh ăng-tenvạch ăng-ten
📶 –keywords…
điện thoại di động
thanh
tín hiệu
…
vạch
📴 -nameđiện thoại di đọng tắttắt điện thoại di động
📴 –keywords…
điện thoại di động
điện thoại di đọng tắt
…
…
tắt điện thoại di động
other-symbol♀ –keywords…
nữ
…
…
♂ –keywords…
nam
♾ -name▷missing◁vô cực
♾ –keywordsmãi mãi
toàn cầu
vô cực
vô tận
⚜ -namehoa bách hợphoa diên vĩ
⚜ –keywords…
hoa irit
…
hoa diên vĩ
🔱 –keywords…
con tàu
…
dụng cụ
mỏ neo
…
công cụ
…
neo
tàu
📛 -namehuy hiệu tênthẻ tên
📛 –keywordshuy hiệu
huy hiệu tên
…
…
thẻ
🔰 -namebiểu tượng của nhật cho người bắt đầuký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
🔰 –keywordsbiểu tượng của nhật cho người bắt đầu
dụng cụ
góc cạnh
kiểu nhật bản
lá cây
màu lục
màu vàng
…
hình V
ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
lá
…
Nhật
✅ -namedầu kiểm đậm màu trắngdấu chọn đậm màu trắng
✅ –keywords…
dầu kiểm đậm màu trắng
…
dấu chọn đậm màu trắng
☑ -namehộp kiểm có dấu kiểmhộp kiểm có dấu chọn
☑ –keywordscái hộp
hộp kiểm có dấu kiểm
kiểm tra
lá phiếu
chọn
hòm
hòm phiếu có dấu chọn
hộp kiểm có dấu chọn
phiếu
✔ -namedấu kiểm đậmdấu chọn đậm
✔ –keywords…
dấu kiểm đậm
…
dấu chọn đậm
✖ -namedấu nhân đậmdấu nhân x đậm
✖ –keywordsdấu nhân đậm
hủy bỏ
…
phép nhân
…
dấu nhân
dấu nhân x đậm
hủy
…
❌ –keywords…
điểm
hủy bỏ
…
phép nhân
…
dấu
…
hủy
…
➿ -namevòng lặp képvòng lặp đôi
➿ –keywords…
vòng lặp kép
…
vòng lặp
vòng lặp đôi
〽 -namedấu thay đổi luân phiên riêngký hiệu thay đổi luân phiên
〽 –keywordsdấu
dấu thay đổi luân phiên riêng
phần
ký hiệu
ký hiệu thay đổi luân phiên
thay đổi luân phiên
✳ -namehoa thị tám cánhdấu hoa thị tám cánh
✳ –keywordshoa thị
hoa thị tám cánh
dấu hoa thị
dấu hoa thị tám cánh
✴ -namesao tám cánhngôi sao tám cánh
✴ –keywordssao
sao tám cánh
❇ -nametia lửalấp lánh
❇ –keywordschói sáng
tia lửa
‼ -namedấu chấm than képhai dấu chấm than
‼ –keywordscảm thán
chấm
…
dấu chấm than kép
…
dấu
hai dấu chấm than
⁉ –keywordscảm thán
chấm
…
dấu hỏi
…
chấm hỏi
…
dấu
…
❓ –keywordschấm
…
dấu hỏi
…
dấu
…
hỏi
〰 –keywords…
gạch ngang
gợn sóng
…
dấu gạch ngang
…
lượn sóng
alphanum🔠 -nameviết hoa la tinhnhập chữ hoa la tinh
🔠 –keywords…
ký tự
latin
nhập vào
viết hoa la tinh
ABCD
chữ
…
la tinh
nhập
nhập chữ hoa la tinh
🔡 -nameviết thường la tinhnhập chữ thường la tinh
🔡 –keywords…
ký tự
latin
nhập vào
viết thường la tinh
…
chữ
…
la tinh
nhập
nhập chữ thường la tinh
🔢 -namesố nhậpnhập số
🔢 –keywords…
nhập vào
…
số nhập
…
nhập
…
🔣 -nameký hiệu đầu vàonhập biểu tượng
🔣 –keywordský hiệu đầu vào
nhập vào
〒♪&%
nhập
nhập biểu tượng
🔤 -namechữ la tinhnhập chữ cái la tinh
🔤 –keywords…
chữ la tinh
ký tự
latin
nhập vào
…
chữ cái
la tinh
nhập
nhập chữ cái la tinh
🅰 –keywords…
máu
…
…
nhóm máu
…
🆎 –keywords
🅱 –keywords
Ⓜ -namechữ M trong hình trònchữ M trong vòng tròn
Ⓜ –keywordschữ M trong hình tròn
hình tròn
…
chữ M trong vòng tròn
…
vòng tròn
🅾 –keywordsmáu
…
nhóm máu
…
🅿 –keywordsđoỗ xe
…
đỗ xe
…
🆚 –keywords…
so với
…
đấu với
…
🈁 -namechữ kolo katakana trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “tại đây”
🈁 –keywordschữ kolo katakana trong hình vuông
tiếng nhật
“tại đây”
katakana
nút Tiếng Nhật “tại đây”
Tiếng Nhật
🈂 -namechữ sa katakana trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
🈂 –keywordschữ sa katakana trong hình vuông
tiếng nhật
“phí dịch vụ”
katakana
nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
Tiếng Nhật
🈷 -namechữ tượng hình trăng trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
🈷 –keywordschữ tượng hình trăng trong hình vuông
tiếng nhật
“số tiền hàng tháng”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
Tiếng Nhật
🈶 -namechữ tượng hình tồn tại trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “không miễn phí”
🈶 –keywordschữ tượng hình tồn tại trong hình vuông
tiếng nhật
“không miễn phí”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
Tiếng Nhật
🈯 -namechữ tượng hình ngón tay trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “đặt trước”
🈯 –keywordschữ tượng hình ngón tay trong hình vuông
tiếng nhật
“đặt trước”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “đặt trước”
Tiếng Nhật
🉐 -namechữ tượng hình lợi thế trong hình trònnút Tiếng Nhật “mặc cả”
🉐 –keywordschữ tượng hình lợi thế trong hình tròn
tiếng nhật
“mặc cả”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “mặc cả”
Tiếng Nhật
🈹 -namechữ tượng hình chia trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “giảm giá”
🈹 –keywordschữ tượng hình chia trong hình vuông
tiếng nhật
“giảm giá”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “giảm giá”
Tiếng Nhật
🈚 -namechữ tượng hình phủ định trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “miễn phí”
🈚 –keywordschữ tượng hình phủ định trong hình vuông
tiếng nhật
“miễn phí”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “miễn phí”
Tiếng Nhật
🈲 -namechữ tượng hình cấm trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “bị cấm”
🈲 –keywordschữ tượng hình cấm trong hình vuông
tiếng nhật
“bị cấm”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “bị cấm”
Tiếng Nhật
🉑 -namechữ tượng hình chấp nhận trong hình trònnút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
🉑 –keywordschữ tượng hình chấp nhận trong hình tròn
tiếng trung
“có thể chấp nhận”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
Tiếng Nhật
🈸 -namechữ tượng hình áp dụng trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “đơn xin”
🈸 –keywordschữ tượng hình áp dụng trong hình vuông
tiếng trung
“đơn xin”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “đơn xin”
Tiếng Nhật
🈴 -namechữ tượng hình cùng nhau trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “vượt cấp”
🈴 –keywordschữ tượng hình cùng nhau trong hình vuông
tiếng trung
“vượt cấp”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
Tiếng Nhật
🈳 -namechữ tượng hình trống trong hình vuôngnút Tiếng Nhật “còn trống”
🈳 –keywordschữ tượng hình trống trong hình vuông
tiếng trung
“còn trống”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “còn trống”
Tiếng Nhật
㊗ -namechữ tượng hình chúc mừng trong hình trònnút Tiếng Nhật “chúc mừng”
㊗ –keywords…
chữ tượng hình chúc mừng trong hình tròn
chúc mừng
tiếng trung
“chúc mừng”
…
nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
Tiếng Nhật
㊙ -namechữ tượng hình bí mật trong hình trònnút Tiếng Nhật “bí mật”
㊙ –keywordsbí mật
…
chữ tượng hình bí mật trong hình tròn
tiếng trung
“bí mật”
…
nút Tiếng Nhật “bí mật”
Tiếng Nhật
🈺 -namechữ tượng hình điều hành trông hình vuôngnút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
🈺 –keywordschữ tượng hình điều hành trông hình vuông
tiếng trung
“mở cửa kinh doanh”
chữ tượng hình
nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
Tiếng Nhật
🈵 -namechữ tượng hình đầy đủ trong hình vuôngnút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
🈵 –keywordschữ tượng hình đầy đủ trong hình vuông
tiếng trung
“hết phòng”
chữ tượng hình
nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
nút Tiếng Nhật “hết phòng”
Tiếng Nhật
geometric💠 -namehình thoi có chấmhình thoi có dấu chấm
💠 –keywords……
hình thoi có dấu chấm
Flagsflag🏳‍🌈 –keywords…
cờ
…
…
🏴‍☠ -name▷missing◁cờ cướp biển
🏴‍☠ –keywordscờ cướp biển
cướp biển
cướp bóc
hải tặc
Jolly Roger
kho báu
Componentskin-tone🏻 –keywordsda
fitzpatrick
…
tông màu
trình sửa đổi biểu tượng cảm xúc
loại 1–2
màu da
…
🏼 –keywordsloại 3
màu da
…
🏽 –keywordsloại 4
màu da
…
🏾 –keywordsloại 5
màu da
…
🏿 –keywordsloại 6
màu da
…
hair-style🦰 -name▷missing◁tóc đỏ
🦰 –keywordstóc đỏ
tóc màu cam đỏ
tóc màu đỏ
🦱 -nametóc xoăn
🦱 –keywordsquăn
tóc xoăn
xoăn
xù
🦳 -nametóc trắng
🦳 –keywordsbạc
tóc
trắng
xám
🦲 -namehói
🦲 –keywordscạo nhẵn
hóa trị
hói
không có tóc
trụi tóc
TypographyAxisitalitalicnghiêng
opszoptical sizekích thước quang học
slntslantxiên
wdthwidthchiều rộng
wghtweighttrọng lượng
Styleopsz-8captionchú thích
opsz-12textvăn bản
wdth-50-narrowultranarrowsiêu hẹp | siêu mỏng
wdth-87.5-compressedsemicompressedbán nén
wdth-87.5-narrowseminarrowbán hẹp
wdth-112.5-widesemiwidebán rộng
wdth-200-wideultrawidesiêu rộng
wght-600-demidemiboldbán đậm
MiscellaneousDisplaying ListsNarrow “and” List2▷missing◁{0} và {1}moderate
start{0}, {1}
middle
end{0} và {1}
Short “Or” List2{0} hoặc {1}
start{0}, {1}
middle
end{0} hoặc {1}
Narrow “Or” List2
start{0}, {1}
middle
end{0} hoặc {1}


Access to Copyright and terms of use